lena horne

lena horne

Lena Horne sings on a brightly lit stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Lena Horne tên của một nữ ca sĩ diễn viên người Mỹ, nổi tiếng trong thế kỷ 20. sinh năm 1917 được biết đến với sự nghiệp biểu diễn kéo dài nhiều thập kỷ, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạc jazz, nhạc pop điện ảnh. Lena Horne một biểu tượng văn hóa, từng đấu tranh cho quyền công dân phá vỡ rào cản chủng tộc trong ngành giải trí Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Lena Horne một nghệ sĩ tiên phong, người đã phá vỡ rào cản chủng tộcHollywood.)
  • (Nhiều người nhớ đến Lena Horne giọng hát mạnh mẽ phong thái tao nhã trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Lena Horne effect" (hiệu ứng Lena Horne): Một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ tác động của việc một nghệ sĩ da màu thành công trong một ngành công nghiệp chủ yếu do người da trắng thống trị, mở đường cho những người khác.
    • The Lena Horne effect can be seen in the careers of many modern Black performers. (Hiệu ứng Lena Horne có thể thấy trong sự nghiệp của nhiều nghệ sĩ da màu hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Horne (n): Họ của Lena Horne; đôi khi dùng để chỉ riêng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc lịch sử.
    • Horne's rendition of "Stormy Weather" is legendary. (Bản thể hiện "Stormy Weather" của Horne huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Biểu tượng nhạc jazz: một thuật ngữ miêu tả Lena Horne như một hình mẫu xuất sắc trong dòng nhạc jazz.
  • Nghệ sĩ tiên phong: Lena Horne thường được gọi là nghệ sĩ tiên phong những đóng góp của cho quyền công dân nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng "Lena Horne". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói về sự nghiệp của , có thể dùng: - to look up to Lena Horne: ngưỡng mộ Lena Horne. - Many young singers looked up to Lena Horne as a role model. (Nhiều ca sĩ trẻ ngưỡng mộ Lena Horne như một hình mẫu.)

Thành ngữ liên quan
  • "to be the Lena Horne of something": trở thành người tiên phong hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt khi đối mặt với nghịch cảnh.
    • She is the Lena Horne of modern dance, breaking all the rules. ( ấy Lena Horne của khiêu vũ hiện đại, phá vỡ mọi quy tắc.)